Mac Mini M6 Với Mac Mini M5 Pro: So Sánh Hiệu Năng Và Cách Chọn Bản Phù Hợp

Mac Mini M6 Với Mac Mini M5 Pro: So Sánh Hiệu Năng Và Cách Chọn Bản Phù Hợp

Nội dung bài viết[Hiện]

Mac mini M6 phù hợp hơn với người cần một desktop nhỏ gọn cho công việc hằng ngày, lập trình, chỉnh ảnh, sáng tạo nội dung và AI trên thiết bị trong phạm vi bộ nhớ tối đa 32GB. Mac mini M5 Pro đáng cân nhắc khi workload cần trần CPU/GPU cao hơn, bộ nhớ thống nhất lên đến 64GB, băng thông 307GB/s hoặc Thunderbolt 5.

Điểm quyết định không nằm ở việc M6 là thế hệ chip mới hơn hay M5 Pro thuộc tier Pro. Nên chọn theo bottleneck thực tế: nếu công việc chưa thường xuyên bị giới hạn bởi RAM, GPU, băng thông bộ nhớ hoặc I/O, M6 đã là lựa chọn hợp lý; nếu những giới hạn này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian làm việc, M5 Pro có thêm dư địa để xử lý workflow chuyên nghiệp.

Mac mini M6 và Mac mini M5 Pro khác nhau nhanh ở đâu?

Khác biệt chính giữa Mac mini M6 và Mac mini M5 Pro nằm ở trần CPU/GPU, bộ nhớ, băng thông và chuẩn Thunderbolt. M6 có cấu hình CPU 12 lõi, GPU 12 lõi và bộ nhớ tối đa 32GB; M5 Pro có thể cấu hình lên đến CPU 18 lõi, GPU 20 lõi và 64GB bộ nhớ thống nhất.

Tiêu chíMac mini M6Mac mini M5 Pro
Định vịDesktop nhỏ gọn cho năng suất hằng ngày, AI on-device và sáng tạo nhẹ-vừaDesktop nhỏ gọn cho workflow chuyên nghiệp
CPUCPU 12 lõiCPU lên đến 18 lõi
GPUGPU 12 lõiGPU lên đến 20 lõi
Neural AcceleratorCó trong từng lõi GPUCó trong từng lõi GPU
Neural EngineBộ Đôi Neural Engine 16 lõiNeural Engine 16 lõi
Unified Memory16GB tiêu chuẩn, nâng cấp tối đa 32GBLên đến 64GB
Memory bandwidthLên đến 170GB/s307GB/s
Thunderbolt3 cổng Thunderbolt 4 ở mặt sau3 cổng Thunderbolt 5 ở mặt sau
Kết nối chungWi-Fi 7, Bluetooth 6, Ethernet 2,5Gb, tùy chọn Ethernet 10GbWi-Fi 7, Bluetooth 6, Ethernet 2,5Gb, tùy chọn Ethernet 10Gb
Workload phù hợpVăn phòng, học tập, lập trình vừa, thiết kế 2D, AI local vừa, sáng tạo nội dung nhẹ-vừaDựng video, ProRes RAW, 3D, VFX, game dev, development nặng và AI local lớn hơn

Các thông số trên không nên được dùng để suy ra một tỷ lệ hiệu năng tuyệt đối giữa hai máy. M6 được Apple công bố với CPU 12 lõi và GPU 12 lõi, trong khi CPU 18 lõi và GPU 20 lõi là cấu hình tối đa của M5 Pro.

Nhu cầu sử dụngNên chọnLý do
Văn phòng, học tập, họp online, làm việc cloudMac mini M6Không cần đến trần tài nguyên của cấu hình Pro
Lập trình web/app, môi trường dev nhẹ-vừaMac mini M6Phù hợp với nhiều project web/app và workflow development vừa
Project lớn, nhiều container, simulator hoặc service localMac mini M5 ProCó trần CPU và bộ nhớ cao hơn cho workload chạy đồng thời
Photoshop, Lightroom, thiết kế 2DMac mini M6Phù hợp khi project chưa tạo áp lực lớn lên GPU và bộ nhớ
3D, VFX, phát triển gameMac mini M5 ProGPU lên đến 20 lõi và ray tracing thế hệ thứ ba
Dựng video, ProRes RAW, hậu kỳ thường xuyênMac mini M5 ProApple định vị M5 Pro cho kết xuất video và chỉnh sửa ProRes RAW
AI local, LLM quy mô vừaMac mini M6GPU có Neural Accelerator, Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi và bộ nhớ tối đa 32GB
AI local lớn, diffusion model, dataset lớnMac mini M5 ProBộ nhớ lên đến 64GB và băng thông 307GB/s tạo thêm dư địa
Cần Thunderbolt 5Mac mini M5 ProCó 3 cổng Thunderbolt 5 ở mặt sau, tốc độ lên đến 120Gb/s
Muốn tối ưu chi phíMac mini M6Giá Apple công bố khởi điểm từ 24.999.000đ, thấp hơn mức 47.999.000đ của M5 Pro
so sánh Mac mini M6 và Mac mini M5 Pro

So sánh hiệu năng Mac mini M6 và Mac mini M5 Pro

Không có một con số duy nhất để kết luận hiệu năng Mac mini M6 và M5 Pro chênh lệch bao nhiêu. Apple công bố benchmark của từng chip với các thế hệ trước, trong khi khác biệt giữa M6 và M5 Pro cần được nhìn theo CPU, GPU và lượng bộ nhớ mà workload thực tế sử dụng.

CPU: M6 phù hợp với nhiều tác vụ phổ thông nâng cao, M5 Pro hợp workload đa luồng nặng

Mac mini M6 có lợi thế cho các tác vụ hằng ngày và workflow chưa cần trần CPU Pro, còn M5 Pro đáng cân nhắc khi công việc phụ thuộc nhiều hơn vào xử lý đa luồng.

M6 sử dụng CPU 12 lõi, nhiều hơn hai lõi so với thế hệ trước. Theo Apple, hiệu năng CPU của Mac mini M6 nhanh hơn tới 40% so với Mac mini M4 trong điều kiện thử nghiệm của hãng.

M5 Pro có CPU từ 15 lõi và có thể cấu hình lên đến 18 lõi. Apple định vị chip này cho các workflow như phát triển ứng dụng, kết xuất video và mô phỏng khoa học, nơi khối lượng tính toán kéo dài hoặc nhiều tác vụ chạy đồng thời có thể tạo áp lực lớn hơn lên CPU.

Với văn phòng, học tập, Office và lập trình ở quy mô vừa, M6 không thiếu một lý do kỹ thuật rõ ràng để phải chuyển lên M5 Pro. Ngược lại, khi build project lớn, nhiều container, simulator hoặc service local làm thời gian xử lý trở thành bottleneck, trần CPU cao hơn của M5 Pro đáng cân nhắc hơn.

GPU: M6 hợp đồ họa phổ thông nâng cao, M5 Pro hợp 3D/VFX/game/video nặng

M6 phù hợp với các workflow đồ họa chưa phụ thuộc mạnh vào GPU, trong khi M5 Pro có trần GPU cao hơn cho 3D, VFX, game và video chuyên nghiệp.

Mac mini M6 có GPU 12 lõi và Neural Accelerator trong từng lõi GPU. Apple công bố hiệu năng đồ họa của M6 nhanh hơn tới 2 lần so với Mac mini M4; con số này không phải phép so sánh trực tiếp với M5 Pro.

M5 Pro có GPU 16 lõi và có thể cấu hình lên đến 20 lõi, đi cùng nhân shader được cải tiến và công nghệ ray tracing thế hệ thứ ba. Apple trực tiếp nhắc đến thiết kế 3D, VFX và phát triển game trong nhóm workflow dành cho chip này.

Với chỉnh ảnh, thiết kế 2D và dựng video ở quy mô nhẹ-vừa, M6 có thể đáp ứng mà chưa cần tăng lên tier Pro. Khi render, cảnh 3D, motion graphics, game development hoặc video nhiều layer thường xuyên đẩy GPU lên tải cao, M5 Pro tạo thêm dư địa đáng kể hơn.

RAM và memory bandwidth: một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa M6 và M5 Pro

M6 dừng ở 32GB unified memory, còn M5 Pro có thể lên đến 64GB và sở hữu băng thông bộ nhớ cao hơn. Đây là khác biệt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ project, dữ liệu và nhiều workload trong bộ nhớ cùng lúc.

Mac mini M6 có 16GB bộ nhớ thống nhất tiêu chuẩn và có thể cấu hình tối đa 32GB, với băng thông lên đến 170GB/s. Mac mini M5 Pro hỗ trợ tối đa 64GB unified memory với băng thông 307GB/s.

Nếu công việc hiếm khi vượt vùng 24–32GB, M6 vẫn là lựa chọn hợp lý. Nhưng với nhiều container, timeline video nặng, file thiết kế nhiều layer, cảnh 3D phức tạp hoặc mô hình AI cần nhiều bộ nhớ, giới hạn 64GB và băng thông 307GB/s của M5 Pro tạo thêm không gian trước khi RAM trở thành điểm nghẽn.

Mac mini M6 và M5 Pro khác nhau thế nào khi chạy AI local?

Cả M6 và M5 Pro đều được Apple thiết kế cho AI trên thiết bị, nhưng M5 Pro có thêm dư địa cho workload lớn hơn nhờ bộ nhớ tối đa 64GB và băng thông 307GB/s. Việc chọn máy nên dựa vào quy mô model và lượng dữ liệu cần giữ trong unified memory.

Mac mini M6 phù hợp với AI on-device và LLM vừa

M6 phù hợp khi AI là một phần của workflow nhưng chưa cần vượt giới hạn 32GB unified memory. GPU 12 lõi có Neural Accelerator trong từng lõi, kết hợp với Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi để xử lý các tác vụ AI trên thiết bị.

Theo Apple, hiệu năng AI của Mac mini M6 nhanh hơn tới 4 lần so với Mac mini M4. Trong LM Studio, tốc độ xử lý câu lệnh LLM nhanh hơn tới 13,5 lần so với Mac mini M1 và 4,8 lần so với Mac mini M4.

Bài thử LM Studio của Apple sử dụng mô hình 14 tỷ tham số với lượng tử hóa 4-bit và đo thời gian đến token đầu tiên. Vì vậy, các kết quả này nên được hiểu là benchmark cho một điều kiện cụ thể, không phải cam kết hiệu năng cho mọi model AI.

M6 phù hợp với Apple Intelligence, automation, AI agent và các workflow inference cục bộ nằm trong phạm vi bộ nhớ của máy. Nếu AI chủ yếu hỗ trợ công việc thay vì là tải tính toán chính kéo dài, M6 có thể đã đủ dư địa.

Mac mini M5 Pro đáng lên khi AI trở thành workload chính

M5 Pro phù hợp hơn khi AI local cần nhiều bộ nhớ, băng thông hoặc tài nguyên GPU hơn trong thời gian dài. Neural Accelerator cũng được tích hợp trong từng lõi GPU, trong khi unified memory có thể tăng lên đến 64GB.

Apple cho biết M5 Pro có thể xử lý các workflow AI phức tạp hơn như nâng cấp độ phân giải ảnh và video, chạy diffusion model lớn hơn và tải các dataset tùy chỉnh dung lượng lớn.

Trong LM Studio, Apple công bố M5 Pro có tốc độ xử lý câu lệnh nhanh hơn đến 8,5 lần so với M2 Pro và 4 lần so với M4 Pro. Bài thử cũng sử dụng mô hình 14 tỷ tham số lượng tử hóa 4-bit trên cấu hình M5 Pro CPU 18 lõi, GPU 20 lõi và 64GB unified memory.

Nếu AI chỉ là một tính năng bổ trợ, chưa cần chọn Pro chỉ vì benchmark cao hơn. Khi model, batch hoặc dataset khiến 32GB trở thành giới hạn thường xuyên, M5 Pro mới tạo khác biệt rõ hơn về khả năng mở rộng workload.

Mac mini M6 và M5 Pro chạy AI local

So sánh theo từng nhu cầu sử dụng

Chọn Mac mini M6 hay M5 Pro nên bắt đầu từ loại công việc thường xuyên nhất. Cùng một cấu hình có thể rất dư với công việc văn phòng nhưng lại trở thành giới hạn khi chuyển sang video, 3D, AI hoặc development có nhiều tác vụ chạy đồng thời.

Văn phòng, học tập và làm việc hằng ngày

Nhóm nhu cầu này nghiêng về Mac mini M6. Các tác vụ như trình duyệt, Microsoft 365, họp trực tuyến, làm việc cloud và quản lý dữ liệu không phải nhóm workload mà Apple định vị cần đến tài nguyên Pro.

Theo thử nghiệm của Apple, khả năng tính toán bảng tính trong Microsoft Excel trên Mac mini M6 nhanh hơn tới 2,3 lần so với Mac mini M1 và 1,5 lần so với Mac mini M4.

Nếu công việc chủ yếu xoay quanh năng suất hằng ngày, việc chuyển lên M5 Pro thường chỉ tăng trần CPU, GPU và bộ nhớ mà chưa chắc được sử dụng thường xuyên.

Lập trình web, app và môi trường dev

M6 phù hợp với nhiều workflow phát triển web/app ở quy mô vừa; M5 Pro đáng cân nhắc khi môi trường dev trở nên nặng và nhiều tác vụ chạy đồng thời.

Với project vừa, IDE, terminal, database local và development thông thường, quyết định chưa nhất thiết phụ thuộc vào tier Pro. Điểm cần theo dõi là lượng RAM thực tế và thời gian CPU phải dành cho build hoặc các service chạy song song.

Khi project lớn hơn, nhiều container, simulator hoặc service local thường xuyên tạo áp lực lên RAM và CPU đa luồng, M5 Pro có lợi thế nhờ CPU lên đến 18 lõi và bộ nhớ tối đa 64GB.

Photoshop, Lightroom và thiết kế 2D

Mac mini M6 phù hợp hơn khi workflow chỉnh ảnh và thiết kế 2D vẫn ở quy mô vừa; M5 Pro có ý nghĩa khi project lớn làm RAM hoặc GPU trở thành giới hạn.

Với Photoshop, Lightroom và các công việc thiết kế 2D, kích thước file, số layer, ảnh RAW và lượng tác vụ chạy đồng thời quan trọng hơn việc chỉ nhìn tên phần mềm. M6 có thể xử lý tốt khi project nằm trong phạm vi tài nguyên của máy.

Nếu thường xuyên làm file lớn, nhiều layer, batch export hoặc cần thêm bộ nhớ cho nhiều ứng dụng sáng tạo mở đồng thời, M5 Pro với mức RAM cao hơn sẽ tạo thêm dư địa. Nếu không làm 3D hoặc video nặng, M6 có thể tối ưu chi phí hơn.

Dựng video, hậu kỳ và ProRes RAW

Nếu dựng video là công việc thường xuyên, Mac mini M5 Pro nên được ưu tiên hơn. Apple định vị M5 Pro cho kết xuất video và trực tiếp đề cập khả năng chỉnh sửa file ProRes RAW.

Bộ nhớ tối đa 64GB và băng thông 307GB/s giúp M5 Pro có thêm không gian cho timeline lớn, dữ liệu video và các workload hậu kỳ kéo dài. Media Engine cũng hỗ trợ H.264, HEVC, ProRes, ProRes RAW và AV1.

M6 vẫn phù hợp với các project video nhẹ-vừa, clip ngắn hoặc social content chưa tạo áp lực lớn lên RAM và GPU. Khi thời gian render hoặc độ phức tạp của timeline ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất làm việc, M5 Pro hợp lý hơn.

3D, VFX và phát triển game

Nhóm workload này nghiêng rõ về Mac mini M5 Pro. Chip có GPU lên đến 20 lõi, nhân shader được cải tiến và công nghệ ray tracing thế hệ thứ ba; Apple cũng trực tiếp định vị M5 Pro cho 3D, VFX và phát triển game.

Trong Blender, Apple công bố khả năng kết xuất với ray tracing trên Mac mini M5 Pro nhanh hơn đến 4,5 lần so với M2 Pro và 1,4 lần so với M4 Pro trong bài thử của hãng.

Với người làm 3D, VFX hoặc game hằng ngày, GPU và băng thông bộ nhớ thường có vai trò lớn hơn so với nhóm tác vụ văn phòng. Đây là trường hợp M5 Pro có trần cấu hình phù hợp hơn rõ rệt.

Doanh nghiệp và triển khai nhiều máy

Doanh nghiệp nên phân cấu hình theo workload thay vì triển khai M5 Pro đồng loạt cho tất cả nhân sự. M6 phù hợp hơn với các vị trí mà công việc chủ yếu dựa vào năng suất và ứng dụng doanh nghiệp, trong khi M5 Pro phù hợp với các nhóm chuyên môn cần nhiều tài nguyên hơn.

Cả hai phiên bản đều hỗ trợ Wi-Fi 7, Bluetooth 6 và Ethernet 2,5Gb, đồng thời có tùy chọn Ethernet 10Gb. Vì vậy, khác biệt khi triển khai không nằm ở kết nối mạng cơ bản mà chủ yếu ở CPU/GPU, RAM và Thunderbolt.

Các nhóm văn phòng, bán hàng, vận hành, kế toán, CSKH hoặc marketing có thể bắt đầu với M6. Developer, creative, data, AI hoặc media nên được đánh giá riêng theo nhu cầu tài nguyên trước khi quyết định M5 Pro.

chọn Mac mini M6 hay M5 Pro theo nhu cầu

Thunderbolt 4 và Thunderbolt 5 khác nhau thế nào trong thực tế?

Thunderbolt 4 trên M6 đáp ứng nhiều setup desktop thông thường, còn Thunderbolt 5 trên M5 Pro có giá trị rõ hơn khi workflow cần I/O băng thông cao.

Mac mini M6 có ba cổng Thunderbolt 4 ở mặt sau với tốc độ lên đến 40Gb/s. Mac mini M5 Pro có ba cổng Thunderbolt 5 với tốc độ lên đến 120Gb/s. Ở mặt trước, cả hai đều có hai cổng USB-C hỗ trợ USB 3 và một jack tai nghe 3,5mm.

Nếu setup chủ yếu gồm màn hình, bàn phím, chuột, hub và lưu trữ ngoài ở mức thông thường, Thunderbolt 4 có thể đã đáp ứng nhu cầu. Thunderbolt 5 đáng quan tâm hơn khi dùng hệ thống lưu trữ ngoài tốc độ cao, nhiều thiết bị ngoại vi chuyên nghiệp hoặc màn hình yêu cầu kết nối băng thông lớn hơn.

Apple còn cho biết Thunderbolt 5 trên M5 Pro có thể được sử dụng để kết hợp nhiều hệ thống Mac mini nhằm chạy các mô hình AI lớn hoàn toàn trên thiết bị. Đây là khả năng mở rộng dành cho workflow chuyên sâu, không phải yếu tố mọi người dùng đều cần.

Thunderbolt 4 trên M6 và Thunderbolt 5 trên M5 Pro

Mac mini M6 với M5 Pro bản nào mạnh hơn?

Nếu xét trần cấu hình chuyên nghiệp, Mac mini M5 Pro cao hơn với CPU lên đến 18 lõi, GPU lên đến 20 lõi, bộ nhớ tối đa 64GB, băng thông 307GB/s và Thunderbolt 5. Đây là lợi thế có ý nghĩa với dựng video, 3D, VFX, phát triển game, AI local lớn và môi trường development phức tạp.

Mac mini M6 lại có cấu hình cân bằng hơn cho những workload không cần đến các giới hạn này. CPU 12 lõi, GPU 12 lõi, unified memory tối đa 32GB và khả năng AI trên thiết bị giúp M6 xử lý nhiều công việc hằng ngày, sáng tạo và development mà không cần tăng lên tier Pro.

Vì vậy, “mạnh hơn” không đồng nghĩa “phù hợp hơn”. Nếu công việc không sử dụng phần tài nguyên bổ sung của M5 Pro, M6 có thể là lựa chọn hợp lý hơn về chi phí và cấu hình.

Có nên nâng cấp từ Mac mini đời cũ lên M6 hoặc M5 Pro?

Nâng cấp hợp lý khi máy hiện tại đã tạo bottleneck rõ trong workload, không chỉ vì thế hệ mới có benchmark cao hơn. Khoảng cách đáng chú ý nhất phụ thuộc vào Mac mini bạn đang sử dụng và loại công việc cần cải thiện.

Từ Mac mini M1 hoặc M2

Đây là nhóm có thể nhận thấy khoảng cách lớn hơn khi chuyển sang thế hệ Mac mini mới. Theo Apple, Mac mini M6 xử lý câu lệnh LLM trong LM Studio nhanh hơn tới 13,5 lần và tính toán bảng tính Excel nhanh hơn tới 2,3 lần so với Mac mini M1.

Nếu M1 hoặc M2 đang bắt đầu thiếu RAM, xử lý AI chậm hoặc gặp giới hạn với ứng dụng và đa nhiệm, M6 đã là một bước nâng cấp đáng kể. M5 Pro chỉ cần được cân nhắc thêm khi workload thực tế thuộc nhóm chuyên nghiệp và cần tài nguyên vượt giới hạn M6.

Từ Mac mini M4

Không cần nâng cấp mặc định nếu Mac mini M4 vẫn đáp ứng tốt công việc hiện tại. Apple công bố M6 có hiệu năng AI nhanh hơn tới 4 lần, đồ họa nhanh hơn tới 2 lần và CPU nhanh hơn 40% so với Mac mini M4 trong các thử nghiệm tương ứng.

Việc nâng cấp có ý nghĩa hơn khi workflow thực tế thường xuyên sử dụng AI, GPU hoặc CPU và thời gian xử lý hiện tại đã ảnh hưởng đến công việc. Nếu M4 vẫn đáp ứng tốt các tác vụ hằng ngày, benchmark cao hơn chưa phải lý do đủ để đổi máy.

Từ Mac mini M2 Pro hoặc M4 Pro

M5 Pro đáng cân nhắc khi AI, render, ProRes RAW, project development hoặc giới hạn tài nguyên đang trở thành bottleneck.

Theo Apple, M5 Pro xử lý câu lệnh LLM trong LM Studio nhanh hơn đến 8,5 lần so với M2 Pro và 4 lần so với M4 Pro. Trong Blender ray tracing, mức tăng được công bố là đến 4,5 lần so với M2 Pro và 1,4 lần so với M4 Pro.

Nếu M2 Pro hoặc M4 Pro hiện vẫn hoàn thành workload trong thời gian phù hợp và chưa thiếu RAM hay I/O, không cần nâng chỉ vì M5 Pro mới hơn.

Kết luận: nên mua Mac mini M6 hay Mac mini M5 Pro?

Chọn Mac mini M6 nếu workload chủ yếu nằm trong phạm vi CPU 12 lõi, GPU 12 lõi và tối đa 32GB unified memory. Đây là cấu hình phù hợp cho văn phòng, học tập, lập trình ở quy mô vừa, chỉnh ảnh, thiết kế 2D, video nhẹ-vừa và AI local chưa cần lượng bộ nhớ lớn.

Chọn Mac mini M5 Pro khi công việc thực sự cần thêm tài nguyên. CPU lên đến 18 lõi, GPU lên đến 20 lõi, RAM tối đa 64GB, băng thông 307GB/s và Thunderbolt 5 phù hợp hơn với dựng video thường xuyên, ProRes RAW, 3D, VFX, phát triển game, development nặng hoặc AI local lớn.

Nếu chi phí chờ build, render, xử lý dữ liệu hoặc thiếu bộ nhớ đang ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, đầu tư vào M5 Pro có cơ sở rõ ràng hơn. Nếu những điểm nghẽn đó chưa xuất hiện, M6 giúp tránh mua dư cấu hình mà vẫn giữ được hiệu năng mạnh trong một thiết kế Mac mini nhỏ gọn.

Xem giá Mac mini M6 tại Vender hoặc xem Mac mini M5 Pro để chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Vender.vn - Đại lý uỷ quyền chính thức của Apple Việt Nam (AAR)

Chuyên phân phối MacBook, iPad, iPhone chính hãng Việt Nam. Xuất VAT đầy đủ. Hỗ trợ trả góp nhanh - Bảo hành Apple 12 tháng - Freeship toàn quốc.

Dành cho bạn:

Vender – Đơn Vị Chuyên Cung Cấp Sản Phẩm Công Nghệ Chính Hãng, Giá Tốt

Apple Ra Mắt Mac Mini M6 Và M5 Pro: Có Gì Mới, Giá Bao Nhiêu?

← Bài trước Bài sau →
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
Thu gọn