iPad Air 13 inch M4 - 128GB Wifi + 5G (Cellular) Chính Hãng Việt Nam
Đăng ký nhận thông tin khi hàng về
-
Chính sách đổi trả 1 đổi 1- Xem chính sách đổi - trả hàng
-
Trade-in lên đời, thủ tục nhanh gọn - Xem chính sách thu cũ, đổi mới
-
Giao hàng 60 phút, Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 3 triệu - Xem chính sách giao hàng, thanh toán
-
Bảo hành chính hãng tại trung tâm bảo hành - Xem địa chỉ trung tâm bảo hành
-
Trả góp dễ dàng bằng thẻ tín dụng hoặc công ty tài chính - Xem hướng dẫn trả góp
iPad Air M4 chính thức ra mắt, đánh dấu bước nâng cấp lớn nhất của dòng iPad Air từ trước đến nay. Với chip M4 mạnh mẽ, RAM 12GB, dung lượng khởi điểm 128GB và kết nối Wi-Fi 7 thế hệ mới, đây là chiếc iPad Air hoàn hảo cho sinh viên, dân văn phòng và người sáng tạo nội dung. Liệu chiếc iPad mỏng nhẹ nhưng mạnh mẽ này có phải là thiết bị bạn đang cần? Hãy cùng Vender tìm hiểu cấu hình iPad Air M4, các nâng cấp đáng chú ý cũng như giá iPad Air M4 tại Việt Nam trong bài viết dưới đây.
iPad Air M4 - iPad quốc dân dành cho mọi nhà
Apple định vị iPad Air M4 nằm giữa iPad tiêu chuẩn và iPad Pro, mang lại sự cân bằng giữa hiệu năng mạnh mẽ và mức giá dễ tiếp cận hơn so với dòng Pro. Những điểm nổi bật trên iPad Air M4 gồm:
- Trang bị chip Apple M4 hiệu năng cao
- RAM 12GB giúp xử lý đa nhiệm mượt mà
- Hỗ trợ Apple Pencil Pro cho sáng tạo nội dung
- Kết nối Wi-Fi 7 và Bluetooth 6
- Chạy iPadOS 26 với Apple Intelligence
Nhờ cấu hình mạnh mẽ và hệ sinh thái phần mềm tối ưu, iPad Air M4 có thể đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ học tập, làm việc đến chỉnh sửa nội dung sáng tạo.

Cấu hình iPad Air M4
Thông số | iPad Air M4 |
Chip | Apple M4 |
CPU | 8 lõi |
GPU | 9 lõi |
RAM | 12GB |
Màn hình | Liquid Retina |
Camera trước | 12MP Center Stage |
Bộ nhớ | 128GB – 1TB |
Hệ điều hành | iPadOS 26 |
| Khám phá: Tổng Hợp Các Dòng iPad 2026: Nên Mua iPad Pro, Air, Mini Hay Gen? |
iPad Air M4 có gì mới so với thế hệ trước
So với iPad Air M3, thế hệ iPad Air M4 có ba nâng cấp đáng chú ý nhất :
- Chip M4 mạnh mẽ hơn: Hiệu năng CPU nhanh hơn 30% so với M3 và gấp 2,3 lần so với M1. GPU hỗ trợ dò tia phần cứng (ray tracing) cho đồ họa chân thực hơn .
- RAM 12GB tăng 50%: Từ 8GB lên 12GB, giúp đa nhiệm hàng chục ứng dụng mượt mà, giữ ứng dụng nền lâu hơn, không bị reload. Băng thông bộ nhớ cũng tăng từ 100GB/s lên 120GB/s .
- Wi-Fi 7 và kết nối thế hệ mới: Trang bị chip N1 hỗ trợ Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0. Bản Cellular dùng modem C1X cho tốc độ 5G nhanh hơn 50% và tiết kiệm pin hơn 30% so với thế hệ trước
Những nâng cấp này giúp iPad Air M4 chính hãng tận dụng tốt các tính năng Apple Intelligence, mang lại trải nghiệm AI mượt mà ngay trên thiết bị.

Màn hình và thiết kế iPad Air M4
Pad Air M4 sở hữu màn hình Liquid Retina chất lượng cao với công nghệ LED nền IPS, dải màu rộng P3 và True Tone. Màn hình iPad Air M4 vẫn tiếp tục giữ tần số quét 60Hz của dòng Air. Cả hai phiên bản đều có lớp phủ chống phản chiếu và kháng dầu, giúp hiển thị tốt ngay cả khi sử dụng ngoài trời.
Về kích thước, người dùng có hai lựa chọn:
- iPad Air M4 11 inch: Phù hợp cho người thường xuyên di chuyển, ghi chú, đọc sách. Kích thước 247.6 x 178.5 x 6.1 mm, trọng lượng chỉ 464g.
- iPad Air M4 13 inch: Lý tưởng cho đa nhiệm, chỉnh sửa nội dung, làm việc với bàn phím. Kích thước 280.6 x 214.9 x 6.1 mm, trọng lượng 616g.
Thiết kế nhôm nguyên khối với các cạnh vuông vức đặc trưng, camera trước 12MP Center Stage được đặt ở cạnh ngang - tối ưu cho các cuộc gọi video khi gắn bàn phím.

| Khám phá: Những lý do sinh viên nên mua iPad để phục vụ tốt hơn cho việc học |
Hiệu năng iPad Air M4 cho học tập và sáng tạo
Với chip M4 và RAM 12GB, iPad Air M4 xử lý mượt mà mọi tác vụ :
- Edit video: Render video 4K trong Final Cut Pro nhanh chóng, xuất file mượt mà.
- Vẽ và thiết kế: Apple Pencil Pro với cảm ứng hover, xoay ngòi và phản hồi xúc giác – lý tưởng cho Procreate, Adobe Fresco.
- Ghi chú và học tập: Ghi chú viết tay, đánh dấu tài liệu, thu âm bài giảng. Neural Engine 16 lõi hỗ trợ các tính năng AI như Live Translation, Reminders thông minh.
- Chơi game: GPU 9 lõi với ray tracing cho trải nghiệm game đồ họa cao mượt mà, chân thực.
GPU trên iPad Air M4 hỗ trợ mesh shading và ray tracing, giúp xử lý đồ họa 3D tốt hơn. Trong khi đó, Neural Engine 16 lõi giúp tăng tốc các tác vụ AI như nhận diện hình ảnh hoặc xử lý nội dung thông minh.

Dung lượng và màu sắc iPad Air M4
Điểm đáng chú ý là dung lượng khởi điểm 128GB gấp đôi thế hệ trước, đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ của người dùng phổ thông. Dung lượng lưu trữ tối đa lên đến 1TB, đáp ứng được nhiều nhu cầu.
Về màu sắc, iPad Air M4 có 4 lựa chọn thời trang: Xanh dương (Blue), Tím (Purple), Ánh sao (Starlight), Xám (Space Gray)

Giá iPad Air M4 tại Việt Nam
Giá iPad Air M4 tại Việt Nam phụ thuộc vào kích thước màn hình, dung lượng lưu trữ và phiên bản kết nối.
Giá tham khảo:
Phiên bản | Giá khởi điểm |
iPad Air M4 11 inch | từ 16.689.000₫ |
iPad Air M4 13 inch | từ 22.089.000₫ |
Mua iPad Air M4 chính hãng ở đâu?
Với hai kích thước 11 inch và 13 inch, bốn màu sắc thời trang cùng thiết kế nhôm nguyên khối đặc trưng, iPad Air M4 không chỉ là công cụ làm việc mà còn là phụ kiện thể hiện phong cách cá nhân. Dù bạn là sinh viên cần một chiếc máy học tập cả ngày, dân văn phòng muốn một thiết bị họp trực tuyến chất lượng hay người sáng tạo nội dung tìm kiếm "cây bút" kỹ thuật số hoàn hảo, iPad Air M4 đều đáp ứng xuất sắc
Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua iPad Air M4 chính hãng, liên hệ với Vender ngay để sở hữu siêu phẩm này sớm nhất. Khi mua iPad Air M4 tại Vender, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm Apple chính hãng Việt Nam
- Bảo hành Apple 12 tháng
- Trả góp lãi suất thấp
- Giao hàng toàn quốc
Vender.vn - Đại lý uỷ quyền chính thức của Apple Việt Nam (AAR)
Chuyên phân phối MacBook, iPad, iPhone chính hãng Việt Nam. Xuất VAT đầy đủ. Hỗ trợ trả góp nhanh - Bảo hành Apple 12 tháng - Freeship toàn quốc.
- Hotline: 02822 006 007
- Zalo: https://zalo.me/3580170500894915761
- Facebook: https://m.me/vender.vn
- Địa chỉ: 379 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh
(Địa chỉ cũ: 379 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh)
| Tổng quan |
iPad Air 11 inch iPad Air 13 inch
|
||||
| Màu |
|
||||
| Khả năng lưu trữ |
iPad Air 11 inch 128GB 256GB 512GB 1TB |
Pad Air 11 inch 128GB 256GB 512GB 1TB
|
|||
| Kích thước và Trọng lượng |
|
||||
| Nút bấm và Cổng kết nối |
|
||||
| Trong hộp có gì |
iPad Air Cáp Sạc USB‑C (1 mét) Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 20W |
||||
| Màn hình |
Màn hình Liquid Retina Màn hình Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPS Độ phân giải 2360x1640 pixel với mật độ điểm ảnh 264 ppi Dải màu rộng (P3) True Tone Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay Công nghệ ép kín Lớp phủ chống phản chiếu Độ sáng 500 nit Hỗ trợ Apple Pencil Pro Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C) Tính năng lướt Apple Pencil Màn hình có các góc bo tròn. Khi tính theo đường chéo hình chữ nhật, iPad Air 11 inch có kích thước là 10,86 inch. Diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn. |
Màn hình Liquid Retina Màn hình Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPS Độ phân giải 2732x2048 pixel với mật độ điểm ảnh 264 ppi Dải màu rộng (P3) True Tone Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay Công nghệ ép kín Lớp phủ chống phản chiếu Độ sáng 600 nit Hỗ trợ Apple Pencil Pro Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C) Tính năng lướt Apple Pencil Màn hình có các góc bo tròn. Khi tính theo đường chéo hình chữ nhật, iPad Air 13 inch có kích thước là 12,9 inch. Diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn. |
|||
| Chip |
|
Chip Apple M4 CPU 8 lõi với 3 lõi hiệu năng và 5 lõi tiết kiệm điện GPU 9 lõi Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 120GB/s Bộ nhớ thống nhất 12GB
Media Engine 8K H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW được tăng tốc phần cứng Bộ giải mã video Bộ mã hóa video Bộ mã hóa và giải mã ProRes Bộ giải mã AV1
|
|||
| Apple Intelligence |
Được tích hợp vào iPad, Apple Intelligence là hệ thống trí tuệ cá nhân giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple. |
||||
| Camera |
Camera 12MP Wide, khẩu độ ƒ/1.8 Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 5x Ống kính 5 thành phần Chụp ảnh toàn cảnh Panorama (lên đến 63MP) Lớp bảo vệ ống kính bằng sapphire Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels HDR thông minh thế hệ 4 Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos Định vị ảnh Tự động chống rung hình ảnh Chế độ Chụp liên tục Định dạng của hình ảnh được chụp: HEIF và JPEG |
||||
| Quay Video |
Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Quay video HD 720p ở tốc độ 30 fps Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps Video tua nhanh có chống rung Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p) Video tự động lấy nét liên tiếp Thu phóng khi xem Định dạng của video được quay: HEVC và H.264 |
||||
| Camera trước |
Camera 12MP Center Stage Trên Cạnh Ngang Khẩu độ ƒ/2.0 HDR thông minh thế hệ 4 Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Video tua nhanh có chống rung Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps Chống rung video kỹ thuật số (1080p và 720p) Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos Hiệu chỉnh ống kính Flash Retina với True Tone Tự động chống rung hình ảnh Chế độ Chụp liên tục |
||||
| Gọi video |
FaceTime video Trung Tâm Màn Hình iPad gọi đến thiết bị bất kỳ có hỗ trợ FaceTime qua Wi-Fi hoặc mạng di động Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay Chia sẻ màn hình Chế độ Chân Dung trong video FaceTime Âm Thanh Không Gian Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng |
||||
| Gọi thoại |
FaceTime âm thanh Chuyển tiếp cuộc gọi di động từ iPhone ở gần qua ứng dụng Điện Thoại |
||||
| Loa |
Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới |
||||
| Micrô |
Hai micrô để gọi, quay video và ghi âm |
||||
|
Mạng Di Động Và Không Dây
|
Tất cả các phiên bản Chip mạng không dây Apple N1 Wi-Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO Đồng thời hai băng tần Bluetooth 6 Công nghệ mạng Thread Các phiên bản Wi-Fi + Cellular Modem di động Apple C1X 5G (sub-6 GHz) với 4x4 MIMO LTE Gigabit với 4x4 MIMO Phiên bản A3460 và A3462: 5G NR (Băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n79)5 FDD-LTE (Băng tần 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 66, 71) TD-LTE (Băng tần 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48) UMTS/HSPA/HSPA+/DC‑HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz) Chỉ sử dụng dữ liệu Cuộc gọi Wi-Fi eSIM |
||||
| SIM |
eSIM iPad Air sử dụng công nghệ eSIM tiên tiến giúp tăng tính tiện lợi và bảo mật (không tương thích với thẻ SIM vật lý). |
||||
| Định vị |
Tất cả các phiên bản La bàn kỹ thuật số Wi‑Fi Định vị vi mô iBeacon Các phiên bản Wi-Fi + Cellular GPS/GNSS Mạng di động |
||||
| Cảm biến |
Touch ID |
||||
| Touch ID |
Mở khóa iPad |
||||
| Apple Pay |
Thanh toán qua iPad bằng cách sử dụng Touch ID bên trong các ứng dụng và trên các trang web |
||||
| Siri |
Nhận trợ giúp thực hiện các công việc hàng ngày như gửi tin nhắn, đặt lời nhắc và hơn thế nữa Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” hoặc sử dụng Nhập Liệu Vào Siri Quyền riêng tư được bảo vệ mạnh mẽ nhất so với mọi trợ lý thông minh khác Với sự hỗ trợ của Apple Intelligence, Siri tự nhiên hơn và hữu ích hơn |
||||
| Cổng sạc |
Cổng USB-C hỗ trợ tốt: |
||||
| Hỗ trợ xuất màn hình rời |
Hỗ trợ độ phân giải gốc đầy đủ trên màn hình tích hợp với hàng triệu màu Hỗ trợ một màn hình ngoài với độ phân giải lên đến 6K ở tần số 60Hz
Đầu ra video kỹ thuật số Đầu ra DisplayPort gốc qua cổng USB-C Hỗ trợ đầu ra VGA, HDMI và DVI bằng cách sử dụng bộ tiếp hợp (được bán riêng)
Phản chiếu video AirPlay có thể phản chiếu màn hình, ảnh, video có độ phân giải lên đến 4K lên Apple TV (thế hệ thứ 2 trở lên) hoặc TV thông minh có hỗ trợ AirPlay Hỗ trợ phản chiếu video và đầu ra video thông qua Bộ Tiếp Hợp Nhiều Cổng USB-C Digital AV và Bộ Tiếp Hợp Nhiều Cổng USB-C VGA (bộ tiếp hợp được bán riêng) |
||||
| Thời lượng pin và Nguồn điện |
iPad Air 11 inch Tích hợp pin sạc Li-Po 28,93 watt‑giờ
iPad Air 13 inch Tích hợp pin sạc Li-Po 36,59 watt‑giờ
Tất cả các phiên bản Thời gian lướt web bằng Wi-Fi hoặc xem video lên đến 10 giờ Sạc qua bộ tiếp hợp nguồn hoặc qua USB-C kết nối với hệ thống máy tính
Các phiên bản Wi-Fi + Cellular Thời gian lướt web bằng mạng dữ liệu di động lên đến 9 giờ |
||||
| Hệ điều hành |
iPadOS 26 iPadOS có các tính năng mạnh mẽ và các ứng dụng cài sẵn được thiết kế để tận dụng các năng lực độc đáo của iPad. |
||||
| Trợ năng |
Các tính năng trợ năng tích hợp sẵn hỗ trợ những người gặp khó khăn về thị giác, vận động, thính giác, và năng lực nhận thức giúp bạn khai thác tối đa iPad.
|
||||
| Các ứng dụng tích hợp sẵn |
|
||||
| Yêu cầu hệ thống |
Quá trình đồng bộ hóa với Mac hoặc PC cần phải có:
|
||||
| Ngôn ngữ |
Hỗ trợ ngôn ngữ Tiếng Ả Rập, tiếng Bangla, tiếng Bulgaria, tiếng Catalan, tiếng Trung (Giản thể), tiếng Trung (Phồn thể – Hồng Kông), tiếng Trung (Phồn thể – Đài Loan), tiếng Croatia, tiếng Séc, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Anh (Úc), tiếng Anh (Ấn Độ), tiếng Anh (Anh), tiếng Anh (Mỹ), tiếng Phần Lan, tiếng Pháp (Canada), tiếng Pháp (Pháp), tiếng Đức, tiếng Hy Lạp, tiếng Gujarati, tiếng Do Thái, tiếng Hindi, tiếng Hungary, tiếng Indonesia, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Kannada, tiếng Kazakh, tiếng Hàn, tiếng Litva, tiếng Malayalam, tiếng Mã Lai, tiếng Marathi, tiếng Na Uy, tiếng Odia, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), tiếng Punjab, tiếng Romania, tiếng Nga, tiếng Slovak, tiếng Slovenia, tiếng Tây Ban Nha (Châu Mỹ La Tinh), tiếng Tây Ban Nha (Tây Ban Nha), tiếng Tây Ban Nha (Mỹ), tiếng Thụy Điển, tiếng Tamil, tiếng Telugu, tiếng Thái, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Ukraina, tiếng Urdu, tiếng Việt |
||||
| Trình chiếu Video |
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm HEVC, H.264, AV1, và ProRes HDR với công nghệ Dolby Vision, HDR10+/HDR10, và HLG |
||||
| Nghe nhạc |
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos Phát Âm Thanh Không Gian Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định |
||||
| Yêu cầu môi trường |
Nhiệt độ môi trường khi hoạt động:0° đến 35° C Nhiệt độ khi không hoạt động:−20° đến 45° C Độ ẩm tương đối:5% đến 95% không ngưng tụ Độ cao hoạt động:được thử nghiệm ở độ cao lên đến 3.000 m |
||||
Trong hộp có gì:
- iPad Air M4
- Cáp Sạc USB‑C (1 mét)
- Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 20W









500 nits
2/3/2026