Router WiFi 6 8 luồng AX6000 cổng 2.5GbE Archer AX80
-
Chính sách đổi trả 1 đổi 1- Xem chính sách đổi - trả hàng
-
Trade-in lên đời, thủ tục nhanh gọn - Xem chính sách thu cũ, đổi mới
-
Giao hàng 60 phút, Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 3 triệu - Xem chính sách giao hàng, thanh toán
-
Bảo hành chính hãng tại trung tâm bảo hành - Xem địa chỉ trung tâm bảo hành
-
Trả góp dễ dàng bằng thẻ tín dụng hoặc công ty tài chính - Xem hướng dẫn trả góp
Đề xuất mua cùng









| WI-FI | |
| Standards and Protocols | Wi-Fi 6 • IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz • IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AX6000 • 5 GHz: 4804Mbps (802.11ax, HE160) • 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax) |
| WiFi Range |
Nhà có 3 phòng ngủ trở lên • 4 x Ăng-ten hiệu suất cao băng tần kép |
| WiFi Capacity |
Cao • Băng tần kép |
| Working Modes |
• Chế độ router |
| BẢO MẬT | |
| Network Security |
Tường lửa SPI Bảo vệ IoT theo thời gian thực |
| Guest Network | 1× mạng khách 5 GHz 1× mạng khách 2.4 GHz |
| VPN Server | Không hỗ trợ |
| VPN Client | Không hỗ trợ |
| WiFi Encryption | WPA3*6 WPA2 WPA WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| HARDWARE | |
| Ethernet Ports | • 1× Cổng WAN/LAN 2.5 Gigabit • 1× Cổng Gigabit WAN/LAN • 3× Cổng Gigabit LAN |
| USB Support | 1× Cổng USB 3.0 Chia sẻ USB: • Máy chủ ftp • Máy chủ phương tiện • Máy chủ Samba |
| Buttons | • Nút kết hợp Bật/Tắt đèn LED và Bật/Tắt Wi-Fi • Nút WPS • Nút Bật/Tắt nguồn • Nút Reset |
| Power | • 12 V/2 A |
| SOFTWARE | |
| Protocols | • IPv4 • IPv6 |
| Service Kits | HomeShield Tìm hiểu thêm> |
| OneMesh™ | Hỗ trợ OneMesh™ Không cần thay thế các thiết bị hiện có của bạn hoặc mua một hệ sinh thái WiFi hoàn toàn mới, OneMesh™ giúp bạn tạo một mạng linh hoạt hơn bao phủ toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng các sản phẩm TP-Link OneMesh™. Tìm hiểu thêm> Tất cả sản phẩm OneMesh> |
| Parental Controls |
Quyền Kiểm Soát Của Phụ Huynh HomeShield • Cấu hình tùy chỉnh |
| WAN Types | • IP Động • IP Tĩnh • PPPoE |
| Quality of Service | QoS Thiết Bị |
| Cloud Service | • Tự động nâng cấp firmware • Nâng cấp firmware OTA • Mã TP-Link • DDNS |
| NAT Forwarding | • Cổng chuyển tiếp • Kích hoạt cổng • DMZ • UPnP |
| IPTV | • IGMP Proxy • IGMP Snooping • Bridge • Tag VLAN |
| DHCP | • Dành riêng địa chỉ • Danh sách máy khách DHCP • Máy Chủ |
| DDNS | • TP-Link • NO-IP • DynDNS |
| Management Features | • Ứng Dụng Tether • Trang Web KIểm Tra Web Giả Lập> |
| KHÁC | |
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần) Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet) |
| Certifications | CE, RoHS, JPA JRF VCCI |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
| WiFi Transmission Power | CE: <23dBm (5.15GHz~5.35GHz) <30dBm (5.47GHz~5.71GHz) <20dBm (2.4GHz) |
| WiFi Reception Sensitivity | • 2.4 GHz: 11ac VHT20 MCS0: -96dBm, 11ac VHT20 MCS8: -73dBm, 11ac VHT40 MCS0: -94dBm, 11ac VHT40 MCS9: -68dBm, 11ax HE20 MCS0: -95dBm, 11ax HE20 MCS11: -66dBm, 11ax HE40 MCS0: -93dBm, 11ac HE40 MCS11: -63dBm • 5 GHz: 11ac VHT20 MCS0: -94dBm, 11ac VHT20 MCS8: -70dBm, 11ac VHT40 MCS0: -91dBm, 11ac VHT40 MCS9: -67dBm, 11ac VHT80 MCS0: -88dBm, 11ac VHT80 MCS9: -63dBm, 11ax HE20 MCS0: -94dBm, 11ax HE20 MCS11: -64dBm, 11ax HE40 MCS0: -91dBm, 11ax HE40 MCS11: -61dBm, 11ax HE80 MCS0: -88dBm, 11ax HE80 MCS11: -58dBm, 11ax HE160 MCS0: -84dBm, 11ax HE160 MCS11: -55dBm |
| PHYSICAL | |
| Dimensions (W×D×H) | 7.9 × 7.4 × 2.3 in (200 × 189 × 59 mm) |
| Package Content | • Router Wi-Fi Archer AX80 • Bộ chuyển đổi nguồn • Cáp Ethernet RJ45 • Hướng dẫn cài đặt nhanh |
Trong hộp có gì:
- Router Wi-Fi Archer AX80
- Bộ chuyển đổi nguồn
- Cáp Ethernet RJ45
- Hướng dẫn cài đặt nhanh
Router WiFi 6 8 luồng AX6000 cổng 2.5GbE Archer AX80
